Rối loạn nhịp tim là gì? Rối loạn nhịp tim cảnh báo bệnh gì?

Rối loạn nhịp tim được hiểu là tình trạng hoạt động không bình thường của điện ở tim khiến tim đập nhanh hơn hoặc chậm hơn so với điện tim bình thường. Nhiều người tưởng chừng việc rối loạn nhịp tim là vô hại, tuy nhiên đây có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý bất thường của tim mà bạn không biết. Trong bài viết này transparentplanetllc.com sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về rối loạn nhịp tim là gì cũng như dấu hiệu của của bệnh lý liên quan nhé!

I. Rối loạn nhịp tim là gì?

Nhịp tim bình thường của một người trưởng thành khỏe mạnh là 60 đến 90 nhịp mỗi phút, nhưng căng thẳng, lo lắng, sốt hoặc hoạt động nhiều có thể làm tăng nhịp tim. Ở sức khỏe tim bình thường, nhịp tim tăng hoặc giảm này không duy trì lâu và nhanh chóng trở lại bình thường.

Rối loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim thay đổi nhanh hoặc chậm hơn so với bình thường

Rối loạn nhịp tim là nhịp tim bất thường trong đó tim đập quá nhanh (hơn 100 nhịp/phút), quá chậm (dưới 60 nhịp/phút) hoặc không đều. Khi tim đập quá nhanh, nó được gọi là nhịp tim nhanh. Nhịp tim quá chậm là nhịp tim chậm. Tim đập không đều và loạn nhịp là ngoại tâm thu.

Tất cả các loại rối loạn nhịp tim này có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim. Khi điều này xảy ra, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tạo ra các tín hiệu cảnh báo. Thậm chí rối loạn nhịp tim nặng có thể khiến tim ngừng đập đột ngột, rất nguy hiểm.

II. Nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp tim là một hiện tượng bình thường nếu tình trạng này sớm bình thường lại, tuy nhiên nếu nó xuất hiện dày đặc thì có thể xuất phát từ những điều như:

  • Thay đổi cảm xúc đột ngột: căng thẳng, căng thẳng, bất ngờ. Sử dụng quá nhiều chất kích thích như rượu, bia, cà phê, chè đặc, thuốc lá là nhóm chất thường xuyên gây rối loạn nhịp tim.
  • Bệnh tim: hẹp hoặc hở van tim, viêm cơ tim, suy tim sung huyết, loét van tim, phì đại tâm thất, bệnh tim bẩm sinh…
Việc thiếu máu cũng có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim
  • Thiếu máu: Việc thiếu nguồn cung cấp máu khiến các tế bào hồng cầu vận chuyển oxy đến các cơ quan, trong đó có cơ tim, gây rối loạn nhịp tim.
  • Nhiễm trùng hoặc sốt do cơ thể mất nước quá nhiều.
  • Mất cân bằng chất điện giải (chẳng hạn như natri và kali) trong máu.
  • Tổn thương hoặc thay đổi ở tim, chẳng hạn như giảm lưu lượng máu hoặc cứng mô tim.
  • Vấn đề với các xung điện của tim.
  • Quá trình hồi phục sau phẫu thuật tim hoặc nhiễm virus corona.
  • Cục máu đông chặn các động mạch của tim (bệnh động mạch vành).
  • Rối loạn chức năng tuyến giáp: Bệnh này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ cơ quan nào, kể cả rối loạn nhịp tim. Rối loạn chức năng tuyến giáp dẫn đến giảm hoặc tăng sản xuất hormone. Hormone thấp hơn nhu cầu của cơ thể sẽ làm chậm nhịp tim và quá trình lưu thông máu. Ngược lại, nồng độ hormone cao có thể gây ra nhịp tim nhanh, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả tử vong.
  • Ngoài ra, rối loạn nhịp tim còn xảy ra do người bệnh đang điều trị bệnh cần dùng thuốc điều trị tăng huyết áp, tim mạch, hen suyễn

III. Các loại rối loạn nhịp tim

Có một số dạng rối loạn nhịp tim thường gặp như:

  • Rung tâm nhĩ: Đây là chứng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, khiến tim đập không đều và thường nhanh hơn bình thường, cả khi nghỉ ngơi và khi gắng sức. Rối loạn nhịp tim này có liên quan đến hoạt động bất thường của nút xoang.
  • Nhịp tim chậm: Nếu tim bạn đập chậm hơn bình thường (<60 nhịp/phút).
  • Nhịp nhanh trên thất: Rối loạn nhịp vào lại ảnh hưởng đến các cấu trúc phía trên các nhánh của bó His.
  • Rung thất: Là tình trạng tim đập nhanh, mất kiểm soát, gây rối loạn huyết động và có thể dẫn đến bất tỉnh, đột tử nếu không được xử lý sớm.
  • Block tim: Suy giảm dẫn truyền điện thế trong cơ tim, có thể trên bó His sau bó His (nhánh trái, nhánh phải) khiến các loại block (blốc nhĩ thất độ I-II-III) tăng lên ) hoặc khối nhánh).

IV. Triệu chứng rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp tim không gây ra bất cứ dấu hiệu hay triệu chứng nào. Tuy nhiên nếu xảy ra một số dấu hiệu đặc biệt như:

Khó thở và hơi thở ngắn là triệu chứng của tình trạng rối loạn nhịp tim
  • Khó thở. 
  • Hơi thở ngắn.
  • Hoa mắt, chóng mặt, đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng.
  • Đánh trống ngực chóng mặt, trống ngực. 
  • Lo lắng. 
  • Cảm giác như tim bạn ngừng đập trong vài giây rồi bắt đầu đập trở lại.
  • Đau ngực, tức ngực.
  • Người mệt mỏi, suy nhược do tim không bơm máu được.
  • Ngất xỉu 

Về triệu chứng, triệu chứng nguy hiểm nhất của rối loạn nhịp tim là ngất (mất ý thức hoàn toàn). Đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim nghiêm trọng và đáng lo ngại vì có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng như khi lái xe hoặc leo cầu thang. Do đó, cần sớm điều trị bệnh và điều trị các triệu chứng rối loạn nhịp tim khi xuất hiện.

V. Rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không?

Rối loạn nhịp tim nếu không được phát hiện sớm có thể là mối nguy cơ dẫn đến nhiều bệnh nghiêm trọng thậm chí gây tử vong.

  • Giảm khả năng vận động, hoạt động/hoạt động hạn chế: Để thực hiện các hoạt động vận động, tập thể dục và các hoạt động hàng ngày, cơ thể cần được cung cấp máu oxy liên tục. Khi bạn bị rối loạn nhịp tim, tim của bạn không thể bơm đủ máu đến các phần còn lại của cơ thể, khiến bạn rơi vào trạng thái mệt mỏi và suy nhược. 
  • Suy tim: Tim bơm máu đến các bộ phận khác của cơ thể để duy trì sự sống cho bạn. Tuy nhiên, với rối loạn nhịp tim, tim không thể bơm máu hiệu quả khi cần thiết. Kết quả là tim phải làm việc nhiều hơn và trở nên yếu hơn. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tim và gây suy tim. 
Rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được điều trị sớm
  • Đột quỵ: Người bị rối loạn nhịp tim có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 5 lần so với người khỏe mạnh. Rối loạn nhịp tim ngăn máu chảy đến một số bộ phận của cơ thể, khiến cục máu đông dễ hình thành hơn. Cục máu đông hình thành trong tâm nhĩ có thể di chuyển đến não và làm tắc nghẽn hoặc thu hẹp mạch máu, gây ra đột quỵ. 
  • Đột tử: Một số rối loạn nhịp tim tiềm ẩn, bệnh nhân không có triệu chứng và các triệu chứng thoáng qua không rõ ràng. Tuy nhiên, rối loạn nhịp tim lặp đi lặp lại ở bệnh nhân có thể dẫn đến đột tử. Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đột tử ở người trẻ tuổi là rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, thường do đột biến gen gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

VI. Điều trị rối loạn nhịp tim

Điều trị rối loạn nhịp tim phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân gặp phải hay là nguyên nhân bệnh lý gì. Một số phương pháp được áp dụng là:

  • Vận động: Có thể thực hiện các bài tập thể dục, thể thao nhẹ nhàng tại nhà để ngăn ngừa một số loại rối loạn nhịp tim bắt đầu ở nửa dưới của tim. 
  • Thuốc: Các loại thuốc như thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chẹn beta và thuốc chống đông máu có thể giúp điều trị rối loạn nhịp tim và thường làm giảm nhịp tim nhanh. 
  • Máy khử rung tim (ICD): Bác sĩ phẫu thuật cấy thiết bị này gần xương đòn trái của bạn để theo dõi nhịp tim của bạn. Khi phát hiện tốc độ nhanh bất thường, nó sẽ kích thích tim trở lại tốc độ bình thường. 
Sốc điện là một trong những phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim
  • Sốc điện: Một phương pháp điều trị sử dụng điện để đưa tim trở lại nhịp điệu bình thường. Để làm được điều này, bệnh nhân phải được gây mê hoặc an thần. 
  • Kỹ thuật loại bỏ mô bị hư hỏng: Bác sĩ phẫu thuật đưa một hoặc nhiều ống thông vào tim. Một ống thông nằm gần tim hoặc vị trí bị nghi ngờ là nguyên nhân gây ra rối loạn nhịp tim. Sau đó, các bác sĩ phẫu thuật sẽ sử dụng các ống thông này để phá hủy các phần nhỏ của mô bị tổn thương và điều chỉnh chứng loạn nhịp tim.
  • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Bác sĩ phẫu thuật cấy ghép động mạch hoặc tĩnh mạch từ nơi khác trong cơ thể vào động mạch vành. Điều này bỏ qua các khu vực có lưu lượng máu kém và cải thiện việc cung cấp máu cho cơ tim. 
  • Phẫu thuật phình động mạch não thất: Chỗ phình hoặc phình ra trong mạch máu dẫn đến tim, gây rối loạn nhịp tim có thể. Bác sĩ phẫu thuật có thể cần phải loại bỏ chứng phình động mạch nếu các phương pháp điều trị khác không thành công. 

VII. Phòng ngừa rối loạn nhịp tim

Để phòng ngừa rối loạn nhịp tim bạn cần thực hiện thay đổi một số thói quen hằng ngày như:

  • Thay đổi chế độ ăn uống: ăn các thực phẩm tốt cho tim mạch như trái cây và các sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt, ăn nhiều rau, hạn chế đồ béo, chỉ ăn thịt đỏ ở gia cầm,…,lòng đỏ trứng, thịt nạc,… Tránh các thực phẩm giàu cholesterol . Giảm lượng thức ăn và đồ uống có nhiều đường và muối.
  • Vận động mỗi ngày: Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày với một môn thể thao phù hợp mà bạn yêu thích.
  • Thay đổi lối sống: Bỏ hút thuốc và tiếp xúc với khói thuốc thụ động. Duy trì cân nặng hợp lý, không thừa cân béo phì. Nếu bạn cảm thấy nhịp tim tăng nhanh, khó chịu ở ngực hoặc chóng mặt, hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi ngay lập tức. Khi đó hãy nhờ đến sự giúp đỡ của những người xung quanh.
  • Học cách kiểm soát hơi thở và nhịp tim bằng cách thở sâu, chậm có thể giúp ổn định nhịp tim.
  • Hãy thư giãn, đừng tạo quá nhiều áp lực cho bản thân và luôn kiểm soát được tâm trạng của mình.

Trên đây là toàn bộ những thông tin về rối loạn nhịp tim là gì được nhiều bạn tìm hiểu. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích với các bạn khi tìm hiểu về tình trạng rối loạn nhịp tim. Chúc các bạn khỏe mạnh!